polyvinyl pyrrolidone loại k30

polyvinyl pyrrolidone loại k30
  • EAST CHEM
  • Trung Quốc
  • 15-20 ngày
  • ≥99,0
  • 9003-39-8

Tuân thủ quy định toàn cầu: Hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn CP (Trung Quốc), USP 26, USP 39-47 (Hoa Kỳ) và EP (Châu Âu).
Đảm bảo an toàn: Đã đăng ký FDA DMF (Hồ sơ thuốc chính) và đạt chứng nhận REACH.
Độ tinh khiết cực cao: Hàm lượng kim loại nặng được kiểm soát nghiêm ngặt.< 5ppm.
Độ đồng nhất vượt trội: Đạt được độ đồng nhất trong công thức bào chế thuốc với độ lệch chuẩn tương đối (RSD) ≤ 3%.
Phân tán hiệu quả: Độ nhớt thấp (30-50 mPa·s) đảm bảo hòa tan nhanh và tăng hiệu quả phân tán lên hơn 40%.

polyvinyl pyrrolidone

Polyvinylpyrrolidone K30 (PVP K30) là một polyme tan trong nước với trọng lượng phân tử trung bình khoảng 40.000 Da, khiến nó trở thành một trong ba tá dược dược phẩm hàng đầu trên toàn cầu.

Nó được biết đến rộng rãi nhờ khả năng hòa tan, tương thích và an toàn tuyệt vời, trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghiệp.

Với khả năng tạo màng, phân tán và kiểm soát độ nhớt vượt trội, PVP K30 đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất và độ ổn định của sản phẩm trong nhiều ngành công nghiệp.

Thông số kỹ thuật

Tài sảnThông số kỹ thuật
Số CAS9003-39-8
Giá trị K27,0 – 33,0
Độ nhớt (dung dịch nước 10%)30 – 50 mPa·s
Kim loại nặng< 5 ppm
Kích thước lưới80 – 200 mắt lưới (Có thể tùy chỉnh)
Tuân thủ Dược điểnUSP (26, 39-47), EP, CP, JP, BP
Sự đăng kýFDA DMF, REACH

PVP

Ứng dụng sản phẩm

1. Ngành công nghiệp dược phẩm (Tá dược chính)

Là một tá dược hàng đầu thế giới, PVP K30 đóng nhiều vai trò:

Chất kết dính viên nén: Tăng cường độ bền cơ học và độ ổn định của các dạng bào chế rắn.

Chất làm tan: Cải thiện khả năng hấp thụ sinh học của các loại thuốc khó tan trong dung dịch uống và thuốc tiêm.

Chất ổn định: Bảo vệ các thành phần hoạt tính nhạy cảm với nhiệt khỏi bị phân hủy.

Giải phóng kéo dài: Kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc để giảm thiểu tác dụng phụ và tối đa hóa hiệu quả.

2. Xử lý nước và màng lọc

Được sử dụng như một chất tạo lỗ xốp hiệu suất cao (chất tạo lỗ xốp) trong màng siêu lọc và màng lọc vi mô.

Kiểm soát lỗ xốp: Trọng lượng phân tử (~40.000 Da) đảm bảo phân bố kích thước lỗ xốp chính xác.

Tính ưa nước: Lượng PVP còn lại làm tăng tính ưa nước của bề mặt màng, cải thiện đáng kể hiệu quả chống bám bẩn.

3. Mỹ phẩm & Chăm sóc cá nhân

Chất tạo màng: Lý tưởng cho các loại keo xịt tóc và gel tạo kiểu giúp giữ nếp lâu dài.

Chất làm đặc và chất ổn định: Điều chỉnh các đặc tính lưu biến trong kem và sữa dưỡng thể.

Chất phân tán: Đảm bảo sự phân bố màu sắc đồng đều trong mỹ phẩm trang điểm.

4. Ứng dụng công nghiệp và công nghệ cao

Hỗn hợp dạng sệt cho pin lithium: Hoạt động như một môi trường phân tán cho các chất dẫn điện.

In 3D: Cải thiện khả năng chảy của hỗn hợp vật liệu và độ bền cấu trúc.

polyvinyl pyrrolidone K30

Tại sao nên chọn PVP K30 của chúng tôi?

Sản xuất chính xác:Chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh kích thước hạt (80-200 mesh) để phù hợp với nhu cầu cụ thể của dây chuyền sản xuất của bạn.

Khả năng tương thích cao:Không gây dị ứng và có khả năng tương thích cao với nhiều hoạt chất dược phẩm (API).

Chống lắng cặn:Trong các ứng dụng công nghiệp, nó ngăn ngừa sự lắng đọng của chất màu và hỗn hợp sệt, đảm bảo độ ổn định khi bảo quản lâu dài.

Lưu trữ & Hậu cần

Bao bì:Thùng phuy sợi 25kg có lớp lót chống ẩm được hàn kín bằng nhiệt.

Điều kiện bảo quản:Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng và độ ẩm.

Giao hàng toàn cầu:Bao bì xuất khẩu tiêu chuẩn đảm bảo vận chuyển an toàn đến bất kỳ cảng quốc tế nào.

EAST CHEM Sức mạnh kỹ thuật 

Với hơn12 năm kinh nghiệm cung ứng hóa chất toàn cầuEAST CHEM là nhà cung cấp đáng tin cậy của...tá dược dược phẩm và polyme đặc biệt.

Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt phù hợp vớiTiêu chuẩn USP / EP / CP

Chuỗi cung ứng toàn cầu ổn định và chất lượng lô hàng nhất quán.

FDA hỗ trợ DMF cho các thị trường được quản lý

Các tùy chọn tùy chỉnh về kích thước hạt và nhu cầu ứng dụng

Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp cho việc tối ưu hóa công thức.

Chúng tôi không chỉ là nhà cung cấp — chúng tôi là đối tác của bạn.đối tác giải pháp ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

Câu 1: PVP K30 có phù hợp để bào chế dược phẩm không?

Vâng, sản phẩm PVP K30 của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn sau:Tiêu chuẩn CP, USP và EPvà được sử dụng rộng rãi như một tá dược trong dược phẩm.

Câu 2: Điều gì khiến PVP K30 có hiệu quả như một chất hòa tan?

Khả năng hòa tan tuyệt vời trong nước và tương tác mạnh mẽ với các hoạt chất dược phẩm giúp cải thiện đáng kể khả năng hòa tan của các loại thuốc khó tan.

Câu 3: Có thể sử dụng PVP K30 trong các công thức mỹ phẩm không?

Chắc chắn rồi. Nó hoạt động như mộtchất tạo màng, chất làm đặc và chất phân tánĐược sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

Câu 4: PVP K30 hoạt động như thế nào trong các ứng dụng màng lọc?

Nó đóng vai trò như mộtchất tạo lỗ xốpẢnh hưởng đến kích thước và sự phân bố lỗ xốp. Lượng PVP còn lại giúp tăng cường tính ưa nước và khả năng chống bám bẩn của màng.

Câu 5: Bạn có ủng hộ việc tuân thủ các quy định toàn cầu không?

Vâng, chúng tôi cung cấpFDA 

Tư vấn qua thư

Hãy thoải mái cho yêu cầu của bạn vào mẫu dưới đây. Chúng tôi sẽ trả lời bạn trong vòng 24 giờ.